Dịch

neo-Freudian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chủ nghĩa tân Freudtính từOf or relating to neo-Freudianism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neo-FreudianDạng gốc (base form)
  2. more neo-FreudianSo sánh hơn (comparative)
  3. most neo-FreudianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

neo-Freudianismdanh từMột cách tiếp cận phân tâm học bắt nguồn từ ảnh hưởng của Sigmund Freud, nhưng mở rộng lý thuyết của ông sang các khía cạnh xã hội hoặc văn hóa điển hình của phân tâm học hơn là sinh học

AI