Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neilonellid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài ngao thuộc họ Neilonellidae
danh từ
Any clam in the family Neilonellidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neilonellid
Dạng gốc
(base form)
neilonellid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài ngao thuộc họ Neilonellidae
1
Các loài ngao thuộc họ Neilonellidae
1
Các loài ngao thuộc họ Neilonellidae