Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negro-house
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà nơi giam giữ nô lệ da đen
danh từ
A house where black slaves are kept.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negro-house
Dạng gốc
(base form)
negro-house
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngôi nhà nơi giam giữ nô lệ da đen
1
Ngôi nhà nơi giam giữ nô lệ da đen
1
Ngôi nhà nơi giam giữ nô lệ da đen