Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
negafibonacci
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dãy Fibonacci mở rộng đến các chỉ số âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Fibonacci sequence extended to negative indices.
Nguồn gốc
(etymology)
nega-
+
Fibonacci
Ví dụ
The
following
proposition
shows
a
connection
between
negafibonacci
numbers
and
the
determinants
of
a
family
of
tridiagonal
matrices
.
AI
1
Liên quan đến dãy Fibonacci mở rộng đến các chỉ số âm
1
Liên quan đến dãy Fibonacci mở rộng đến các chỉ số âm
1
Liên quan đến dãy Fibonacci mở rộng đến các chỉ số âm