Dịch

needn't

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không cầnđộng từtrợ động từ (auxiliary verb)Need not.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

needn't'vetừ viết tắtDạng rút gọn của need not + have

Ví dụ

  • .Chúng ta không cần vội.
  • , Judy's ! . ; . .
  • .

AI