Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
needlescopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với needlescopic surgery
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of needlescopic surgery.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
needlescopic surgery
AI
1
Đồng nghĩa với needlescopic surgery
1
Đồng nghĩa với needlescopic surgery
1
Đồng nghĩa với needlescopic surgery