Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nectaried
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mật hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a nectary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
nectariless
unnectaried
Ví dụ
nectaried
cultivars
nectaried
cotton
Nguồn gốc
(etymology)
nectary
+
-ed
AI
1
Có mật hoa
1
Có mật hoa
1
Có mật hoa