Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necrographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết cáo phó
danh từ
An obituary writer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
necrographer
Dạng gốc
(base form)
necrographer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người viết cáo phó
1
Người viết cáo phó
1
Người viết cáo phó