Dịch

nearside

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phía của phương tiện giao thông đường bộ gần lề đường nhất: phía bên trái nếu lái xe ở bên trái đườngdanh từThe side of a road vehicle nearest to the kerb: the left side if one drives on the left of the road.
  2. Bề mặt của Mặt trăng gần Trái đất nhấtdanh từThe face of the Moon nearest the Earth.
  3. Xe điện được thiết kế để chở hành khách ở phía gần giao lộ thay vì phía xadanh từA streetcar designed to discharge passengers on the near side of an intersection, rather than the far side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nearsideDạng gốc (base form)
  2. nearsidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / cửa/làn xe bên trái
  • unhappy-looking "" 18 2 . 60529. , blown-out ; [...].

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI