Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ne.
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của northeast
danh từ
Abbreviation of northeast.
2
Viết tắt của northeastern
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of northeastern.
AI
1
Viết tắt của northeast
2
Viết tắt của northeastern
1
Viết tắt của northeast
2
Viết tắt của northeastern
1
Viết tắt của northeast
2
Viết tắt của northeastern