Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nazifur
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có lông tán thành chủ nghĩa phát xít
danh từ
A furry who espouses Nazism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nazifur
Dạng gốc
(base form)
nazifur
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
furzi
AI
1
Người có lông tán thành chủ nghĩa phát xít
1
Người có lông tán thành chủ nghĩa phát xít
1
Người có lông tán thành chủ nghĩa phát xít