Dịch

naya paisa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với new paisadanh từSynonym of new paisa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naya paisaDạng gốc (base form)
  2. naya paisasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiनया पैसाnayā paisā

AI