Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natto
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Natto
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A traditional Japanese food product made from fermented soybeans.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
natto
natto
kinase
Protease serine thuộc họ subtilisin, được chiết xuất từ natto
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
納豆
nattō
AI
1
Natto
1
Natto
1
Natto