Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natsec
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
An ninh quốc gia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
National security.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
seguridad nacional
An ninh quốc gia
AI
1
An ninh quốc gia
1
An ninh quốc gia
1
An ninh quốc gia