Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
national legislation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật quốc gia, pháp luật quốc gia
danh từ
laws enacted by a country's government
Ví dụ
National
legislation
on
data
protection
was
passed
last
month
.
Luật quốc gia về bảo vệ dữ liệu đã được thông qua tháng trước.
AI
1
Luật quốc gia
1
Luật quốc gia
1
Luật quốc gia