Dịch

national legislation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Luật quốc gia, pháp luật quốc giadanh từlaws enacted by a country's government

Ví dụ

  • .Luật quốc gia về bảo vệ dữ liệu đã được thông qua tháng trước.

AI