Dịch

nation-builder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia xây dựng đất nước; một thành viên của một bang chủ động phát triển cộng đồng quốc gia thông qua các chương trình của chính phủdanh từA person who takes part in nation-building; a member of a state who takes the initiative in developing the national community through government programs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nation-builderDạng gốc (base form)
  2. nation-buildersSố nhiều (plural)

AI