nation-builder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham gia xây dựng đất nước; một thành viên của một bang chủ động phát triển cộng đồng quốc gia thông qua các chương trình của chính phủdanh từA person who takes part in nation-building; a member of a state who takes the initiative in developing the national community through government programs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nation-builderDạng gốc (base form)
- nation-buildersSố nhiều (plural)