Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nathr saum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhịn ăn vàng mã
danh từ
a votive fast
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wajib saum
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ả Rập
نَذْر صَوْم
naḏr ṣawm
AI
1
Nhịn ăn vàng mã
1
Nhịn ăn vàng mã
1
Nhịn ăn vàng mã