Dịch

nasopharyngoscope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống nội soi dùng trong nội soi mũi họngdanh từAn endoscope used in nasopharyngoscopy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nasopharyngoscopeDạng gốc (base form)
  2. nasopharyngoscopesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI