Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasopharyngoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống nội soi dùng trong nội soi mũi họng
danh từ
An endoscope used in nasopharyngoscopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nasopharyngoscope
Dạng gốc
(base form)
nasopharyngoscope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
naso-
+
pharyngoscope
AI
1
Ống nội soi dùng trong nội soi mũi họng
1
Ống nội soi dùng trong nội soi mũi họng
1
Ống nội soi dùng trong nội soi mũi họng