Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasogastrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo đường mũi dạ dày
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a nasogastric manner
Nguồn gốc
(etymology)
naso-
+
gastrically
AI
1
Theo đường mũi dạ dày
1
Theo đường mũi dạ dày
1
Theo đường mũi dạ dày