Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nascentness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nascence
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nascence.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nascence
Nguồn gốc
(etymology)
nascent
+
-ness
AI
1
Đồng nghĩa với nascence
1
Đồng nghĩa với nascence
1
Đồng nghĩa với nascence