Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasab
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ viết tắt hoặc từ viết tắt Ả Rập
danh từ
An Arab patronymic or matronymic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nasab
Dạng gốc
(base form)
nasab
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
نسب
AI
1
Từ viết tắt hoặc từ viết tắt Ả Rập
1
Từ viết tắt hoặc từ viết tắt Ả Rập
1
Từ viết tắt hoặc từ viết tắt Ả Rập