Dịch

nasab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt hoặc từ viết tắt Ả Rậpdanh từAn Arab patronymic or matronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nasabDạng gốc (base form)
  2. nasabsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpنسب

AI