narrows
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn sông hẹp, khúc hẹpdanh từA narrow part of a navigable waterway.
Họ từ (word family)
cùng gốc narrowsVí dụ
- .Con đường thu hẹp đột ngột ở đó.
- .Điều đó giúp thu hẹp vấn đề lại.
- .Điều đó làm thu hẹp phạm vi lựa chọn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha