Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narrow-angle lens
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống kính tele
danh từ
A telephoto lens
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
narrow-angle lens
Dạng gốc
(base form)
narrow-angle lens
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ống kính tele
1
Ống kính tele
1
Ống kính tele