Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
napha water
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nước hoa được chưng cất từ hoa cam
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A perfume distilled from the orange blossom.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
nafa
AI
1
Loại nước hoa được chưng cất từ hoa cam
1
Loại nước hoa được chưng cất từ hoa cam
1
Loại nước hoa được chưng cất từ hoa cam