Dịch

napha water

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nước hoa được chưng cất từ hoa camdanh từkhông đếm được (uncountable)A perfume distilled from the orange blossom.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhanafa

AI