naperer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chịu trách nhiệm về khăn trải giường hoặc đồ vải trong nhàdanh từA person in charge of the napery, or household linen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- napererDạng gốc (base form)
- naperersSố nhiều (plural)