Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nano-robot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nanorobot
danh từ
Synonym of nanorobot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nano-robot
Dạng gốc
(base form)
nano-robot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nanorobot
AI
1
Đồng nghĩa với nanorobot
1
Đồng nghĩa với nanorobot
1
Đồng nghĩa với nanorobot