Dịch

nankeen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu vàng nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of cotton cloth originally from Nanking in China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nankeenDạng gốc (base form)
  2. nankeensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nankeen kestreldanh từCon chim ưng thuộc loài Falco cenhrides, một loài chim cắt Úc
Nankeen night herondanh từNycticorax caledonicus, loài diệc màu nâu đỏ chủ yếu hoạt động về đêm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Trung南京Nánjīng

AI