nankeen
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Màu vàng nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of cotton cloth originally from Nanking in China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nankeenDạng gốc (base form)
- nankeensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nankeen kestreldanh từ | danh từ | Con chim ưng thuộc loài Falco cenhrides, một loài chim cắt Úc |
| Nankeen night herondanh từ | danh từ | Nycticorax caledonicus, loài diệc màu nâu đỏ chủ yếu hoạt động về đêm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung南京Nánjīng