namu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài ruồi cát thuộc chi Austrosimuliumdanh từA sandfly of the genus Austrosimulium.
Họ từ (word family)
cùng gốc namu- namulTrong ẩm thực Hàn Quốc, bất kỳ món ăn thảo dược gia vị nào được làm từ cỏ, lá, rau, v.v. đều được sử dụngdanh từ
- namuwiteKhoáng chất hình lục giác chứa đồng, hydro, oxy, lưu huỳnh và kẽmdanh từ
- namusKhái niệm về đạo đức và danh dự trong một gia đình, điển hình liên quan đến sự trong trắng của các thành viên nữ trong gia đìnhdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Maorinamu