Dịch

name-letter effect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu ứng chữ cái trong tên: con người có xu hướng thích các chữ cái trong tên của mình hơn là các chữ khácdanh từThe tendency of people to prefer the letters in their name over other letters in the alphabet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. name-letter effectDạng gốc (base form)
  2. name-letter effectsSố nhiều (plural)

AI