Dịch

naira

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nairadanh từThe official currency of Nigeria. Equal to 100 kobo. (The naira replaced the pound in 1973.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nairaDạng gốc (base form)
  2. nairasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ . .’‘Năm naira cho một cốc nhỏ. Cốc lớn là mười naira.’
  • 25,000 , ?Bạn có thể cho tôi mượn 25.000 naira không?

AI