Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nagapie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mohol bụi rậm
danh từ
mohol bushbaby
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nagapie
Dạng gốc
(base form)
nagapie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
nagapie
AI
1
Mohol bụi rậm
1
Mohol bụi rậm
1
Mohol bụi rậm