Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nacred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khảm xà cừ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling mother-of-pearl.
Nguồn gốc
(etymology)
nacre
+
-ed
AI
1
Khảm xà cừ
1
Khảm xà cừ
1
Khảm xà cừ