Dịch

n2

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của intogiới từInitialism of into.

Cụm từ (phrase)

H5N2danh từPhân nhóm của loài Influenzavirus A (vi rút cúm gia cầm hoặc vi rút cúm gia cầm), lây nhiễm cho nhiều loại chim và có thể gây ra các triệu chứng nhẹ ở người

AI