n2
giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Viết tắt của intogiới từInitialism of into.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| H5N2danh từ | danh từ | Phân nhóm của loài Influenzavirus A (vi rút cúm gia cầm hoặc vi rút cúm gia cầm), lây nhiễm cho nhiều loại chim và có thể gây ra các triệu chứng nhẹ ở người |