Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
n-simplex
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn hình n chiều
danh từ
An n-dimensional simplex.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
n-simplex
Dạng gốc
(base form)
n-simplex
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đơn hình n chiều
1
Đơn hình n chiều
1
Đơn hình n chiều