n-gon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đa giác có n cạnh, trong đó n đại diện cho bất kỳ số nguyên nào lớn hơn hoặc bằng ba; thường được sử dụng để biểu diễn một đa giác có số cạnh không xác địnhdanh từA polygon with n sides, where n represents any integer greater than or equal to three; often used to represent a polygon with an unknown number of sides.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- n-gonDạng gốc (base form)
- n-gonsSố nhiều (plural)