Dịch

n-gon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đa giác có n cạnh, trong đó n đại diện cho bất kỳ số nguyên nào lớn hơn hoặc bằng ba; thường được sử dụng để biểu diễn một đa giác có số cạnh không xác địnhdanh từA polygon with n sides, where n represents any integer greater than or equal to three; often used to represent a polygon with an unknown number of sides.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. n-gonDạng gốc (base form)
  2. n-gonsSố nhiều (plural)

AI