myron
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dầu thánh, mộc dượcdanh từkhông đếm được (uncountable)chrism; myrrh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myronic aciddanh từ | danh từ | Loại glucoside được tìm thấy trong hạt mù tạt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổμῠ́ρονmŭ́ron