Dịch

myron

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dầu thánh, mộc dượcdanh từkhông đếm được (uncountable)chrism; myrrh

Cụm từ (phrase)

myronic aciddanh từLoại glucoside được tìm thấy trong hạt mù tạt

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổμῠ́ρονmŭ́ron

AI