Dịch

myotonic dystrophy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh đa hệ thống di truyền, tiến triển chậm, mãn tính, đặc trưng bởi chứng loạn dưỡng cơ, đục thủy tinh thể, khiếm khuyết dẫn truyền tim, thay đổi nội tiết và tăng trương lực cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chronic, slowly progressing, inherited multisystemic disease, characterized by muscular dystrophy, cataracts, heart conduction defects, endocrine changes, and myotonia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. myotonic dystrophyDạng gốc (base form)
  2. myotonic dystrophiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI