Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myosote
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm cơ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Myosotis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
myosote
Dạng gốc
(base form)
myosote
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viêm cơ
1
Viêm cơ
1
Viêm cơ