myometrium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ trơn tạo thành thành tử cungdanh từThe smooth muscle forming the wall of the uterus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- myometriumDạng gốc (base form)
- myometria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnmetrium“womb”
- từ tiếng Hy Lạp cổμήτριονmḗtrion“of a mother”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha