Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myocardial ischaemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mất lưu lượng máu đến một phần của mô cơ tim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The loss of blood flow to a part of the heart muscle tissue.
AI
1
Sự mất lưu lượng máu đến một phần của mô cơ tim
1
Sự mất lưu lượng máu đến một phần của mô cơ tim
1
Sự mất lưu lượng máu đến một phần của mô cơ tim