Dịch

mxn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết nữ quyền của đàn ôngdanh từFeminist spelling of man

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ? ?
  • ¹ () . , , […]

AI