Dịch

mutating table

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng có sự sửa đổi đã kích hoạt một trình kích hoạtdanh từA table whose modification has fired a trigger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutating tableDạng gốc (base form)
  2. mutating tablesSố nhiều (plural)

AI