Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muta-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đột biến
tiền tố
Relating to mutation.
2
Liên quan đến sửa đổi
tiền tố
Relating to modification.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
mūtātiō
AI
1
Liên quan đến đột biến
2
Liên quan đến sửa đổi
1
Liên quan đến đột biến
2
Liên quan đến sửa đổi
1
Liên quan đến đột biến
2
Liên quan đến sửa đổi