Dịch

muta-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đột biếntiền tốRelating to mutation.
  2. Liên quan đến sửa đổitiền tốRelating to modification.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmūtātiō

AI