Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
musical voice
Nghĩa chính
1
Giọng nói du dương
Ví dụ
He
has
a
remarkably
musical
voice
.
Anh ấy có một giọng nói cực kỳ du dương.
Xuất hiện ở từ khác
musical
kết hợp
giọng nói du dương
AI
1
Giọng nói du dương
1
Giọng nói du dương
1
Giọng nói du dương