Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
murti
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh thiêng liêng của một vị thần
danh từ
A sacred image of a deity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
murti
Dạng gốc
(base form)
murti
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Phạn
मूर्ति
mūrti
Họ từ
(word family)
cùng gốc
murti
murti
lla
Dạng sim Chile (Ugni molinae)
danh từ
Tri
murti
Tam Vị Nhất Thể
danh từ riêng
AI
1
Hình ảnh thiêng liêng của một vị thần
1
Hình ảnh thiêng liêng của một vị thần
1
Hình ảnh thiêng liêng của một vị thần