Dịch

murti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh thiêng liêng của một vị thầndanh từA sacred image of a deity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. murtiDạng gốc (base form)
  2. murtisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnमूर्तिmūrti

AI