Dịch

murram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đá ongdanh từkhông đếm được (uncountable)Laterite.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 142. , , 6″ , .
  • , , , .

AI