Dịch

muriate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chloride.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muriateDạng gốc (base form)
  2. muriatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muriate of sodadanh từĐồng nghĩa với sodium chloride; đồng nghĩa với salt
muriate of potashdanh từĐồng nghĩa với potassium chloride

Họ từ (word family)

cùng gốc muriate

AI