muralism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong trào nghệ thuật liên quan đến tranh tườngdanh từkhông đếm được (uncountable)An art movement involving murals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muralismDạng gốc (base form)
- muralismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha