Dịch

munitionment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đạn dược; vũ khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Munitions; weaponry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. munitionmentDạng gốc (base form)
  2. munitionmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

AI