municipalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện là thành phốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being municipal.
- Triết lý chính trị hoặc thực tiễn ưu tiên các dịch vụ công do chính quyền địa phương và các tổ chức địa phương quản lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The political philosophy or practice of preferring public services administered by local government and local organisations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- municipalismDạng gốc (base form)
- municipalismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . , .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha